law of areas
A planet moves faster when it is closer to the sun, according to the law of areas.
Định nghĩa
Danh từ: - Định luật về diện tích: "law of areas" là một định luật trong thiên văn học, mô tả tốc độ di chuyển của các hành tinh. Cụ thể, nó phát biểu rằng một đường thẳng nối một hành tinh với Mặt Trời sẽ quét ra những diện tích bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau. Định luật này còn được gọi là Định luật thứ hai của Kepler.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật về diện tích giải thích tại sao các hành tinh di chuyển nhanh hơn khi chúng ở gần Mặt Trời.)
- (Định luật về diện tích của Kepler là một khái niệm cơ bản để hiểu về cơ học quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply the law of areas": áp dụng định luật về diện tích.
- Scientists apply the law of areas to calculate the orbital speed of comets. (Các nhà khoa học áp dụng định luật về diện tích để tính tốc độ quỹ đạo của sao chổi.)
"the law of areas states that...": định luật về diện tích phát biểu rằng...
- The law of areas states that a planet's orbital speed is not constant. (Định luật về diện tích phát biểu rằng tốc độ quỹ đạo của một hành tinh không phải là hằng số.)
Biến thể và từ gần giống
- Kepler's second law (Định luật thứ hai của Kepler): tên gọi khác của "law of areas".
- Kepler's second law is also known as the law of areas. (Định luật thứ hai của Kepler còn được gọi là định luật về diện tích.)
Từ đồng nghĩa
- Định luật Kepler: tên gọi chung cho các định luật do Johannes Kepler phát hiện, trong đó có "law of areas".
- Định luật quỹ đạo: một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường liên quan đến "law of areas".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "law of areas", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.